Xe máy điện Yadea - ULIKE

Xe máy điện Yadea - ULIKE

Xe máy điện Yadea - ULIKE

Giá 19.990.000 đ
please_choice

Khuyến mãi

  • Tặng áo mưa chính hãng

  • Tặng móc khóa sành điệu

  • Bút viết

  • Sổ tay HD

  • Phủ Nano trống trầy xước

  • Tặng mũ bảo hiểm Vinfast cao cấp(khi checkin tại CH)

  • Tổng giá trị quà tặng là 1.000.000 đồng

Chế độ hậu mãi

Hình ảnh 360 - Xe máy điện Yadea - ULIKE

Sản phẩm này tạm thời chưa có hình 360.

THÔNG SỐ KĨ THUẬT - Xe máy điện Yadea - ULIKE

  • Lốp xeKhung CF siêu nhẹ
  • Cốp xeHợp kim nhôm
  • Phanh Trước / Sau30s LTWOO Mỹ
  • Đồng HồLaux thiết kế khí áp lực giảm xóc

hình ảnh nổi bật - Xe máy điện Yadea - ULIKE

mô tả chi tiết - Xe máy điện Yadea - ULIKE

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Quy cách (dài, rộng, cao - chiều dài cơ sở)

1730x690x1030-1270

Khoảng sáng gầm xe

115mm

Độ cao yên

720mm

Trọng lượng xe (bao gồm pin)

104kg

Dung tích cốp

22l

Khối lượng tải định mức

130kg

Màn hình

Màn hình LCD

Cách khởi động xe

Mở khóa bằng chìa cơ, Smartkey, mở khóa nút bấm 1 chạm

Chống trộm

Khóa chống trộm:
- Báo động âm thanh
- Khóa cứng bánh xe
- Khả năng chống thiết bị phá sóng/ quấy nhiễu mạnh
- Chấn động cảm ứng và hệ thống chuyển động bắt đầu cảnh báo

Lội nước

50 cm - thoải mái đi. Tiêu chuẩn: Động cơ: IPX7, toàn xe: IPX6

Khác

Sạc điện thoại cổng USB,

ĐỘNG CƠ VÀ PIN

Loại động cơ

Động cơ một chiều không chổi than - GTR 3.0

Đơn vị sản xuất

TOUDA

Điện áp định mức

60V

Tốc độ định mức

530 vòng/phút

Momen xoắn đầu ra định mức

12N.m

Công suất danh định

1000W

Loại ắc-quy

Ắc-quy

Dung lượng ắc-quy

20Ah

Điện áp ắc-quy

72V

Giá trị bảo vệ điện áp thấp

53.5V

Giá trị bảo vệ quá dòng

35A

Vận tốc tối đa

47km/h

Hiệu suất tăng tốc (0-100m)

12s

Độ dài quãng đường 1 lần sạc

≥ 109km (với vận tốc trung bình 35km/h, tải trọng 86kg)
≥ 75km (với vận tốc trung bình 42km/h, tải trọng 86kg)

Trọng lượng pin

45kg

Khả năng leo dốc

10 độ (tải trọng 60kg) Thực tế có thể leo dốc độ cao

Chế độ truyền

Chuyển động trục bánh

Dung lượng pin danh nghĩa

72V22Ah axit chì

100 km tiêu thụ điện

2.6kw.h/ 100km

Điện áp/ tần số đầu vào của sạc

220V/50Hz

KHUNG XE VÀ NGOẠI QUAN

Loại vành (Trước/Sau)

MT2.15X10/J10X2.15

Thông số lốp (Trước/Sau)

Lốp không săm | 3.00-10/10-3.00

Áp suất lốp (Trước/Sau)

250kPa/250kPa

Loại phanh (Trước/Sau)

Đĩa/Tang trống

Chế độ phanh (Trước/sau)

Thủ công trước/sau

Chế độ truyền

Chuyển động trục bánh

Model động cơ

10ZW6060319YE

Đèn

Đèn phản quang Led + đèn pha gương lồi + đèn ban ngày

Tổ hợp nút bấm

Nút Parking, ngắt điện khi phanh xe

Càng xe

Càng gắp phổ thông

Tay lái

mạ crom-niken Cấp 9

Sơn

Sơn nung 9 lớp của hãng Beckers - Thụy Điển

So sánh

Thong ke